北極
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc cực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
北極 nghĩa là bắc cực, vùng bắc cực, phương bắc.
Nghĩa của 北極
Danh từ
- Bắc cực. (từ Hán Việt tương đồng)
- viết tắt Vùng bắc cực, phương bắc.
Từ liên quan với 北極
Từ ghép có 北極
Câu ví dụ với 北極
- 見て、これは北極星です。 Nhìn kìa, đây là sao Bắc Đẩu.Tatoeba #1331186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ North Pole
- Danh từ the Arctic (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
北極 nghĩa là gì?
北極 (danh từ) nghĩa là bắc cực, vùng bắc cực, phương bắc.
北極 đọc là gì?
北極 đọc là ほっきょく (romaji: hokkyoku).
Âm Hán Việt của 北極 là gì?
Âm Hán Việt của 北極 là "bắc cực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.