北朝鮮
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc triều tiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
北朝鮮 nghĩa là bắc triều tiên, bắc hàn.
Nghĩa của 北朝鮮
Danh từ riêng
- Bắc Triều Tiên, Bắc Hàn. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 北朝鮮
- 明るい北朝鮮 — Singapore.
Câu ví dụ với 北朝鮮
- 北朝鮮にはマクドナルドはありません。 Không có McDonald ở Triều Tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13045220
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ North Korea
Câu hỏi thường gặp
北朝鮮 nghĩa là gì?
北朝鮮 (danh từ riêng) nghĩa là bắc triều tiên, bắc hàn.
北朝鮮 đọc là gì?
北朝鮮 đọc là きたちょうせん (romaji: kitachōsen).
Âm Hán Việt của 北朝鮮 là gì?
Âm Hán Việt của 北朝鮮 là "bắc triều tiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.