TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

北(きた)マケドニア

tên riêng
きたマケドニアkitamakedonia giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 北 bắc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

北マケドニア nghĩa là Bắc Ma-xê-đô-ni-a.

Nghĩa của 北マケドニア

Danh từ riêng

  1. Bắc Ma-xê-đô-ni-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ North Macedonia

Câu hỏi thường gặp

北マケドニア nghĩa là gì?

北マケドニア (danh từ riêng) nghĩa là Bắc Ma-xê-đô-ni-a.

北マケドニア đọc là gì?

北マケドニア đọc là きたマケドニア (romaji: kitamakedonia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.