北回帰線
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bắc hồi quy tuyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
北回帰線 nghĩa là chí tuyến bắc.
Nghĩa của 北回帰線
Danh từ riêng
- Chí tuyến bắc.
Từ liên quan với 北回帰線
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Tropic of Cancer
Câu hỏi thường gặp
北回帰線 nghĩa là gì?
北回帰線 (danh từ riêng) nghĩa là chí tuyến bắc.
北回帰線 đọc là gì?
北回帰線 đọc là きたかいきせん (romaji: kitakaikisen).
Âm Hán Việt của 北回帰線 là gì?
Âm Hán Việt của 北回帰線 là "bắc hồi quy tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.