TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

北極海(ほっきょくかい)

tên riêng
ほっきょくかいhokkyokukai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẮC CỰC HẢI 北 bắc·極 cực·海 hải

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bắc cực hải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

北極海 nghĩa là bắc băng dương, bắc đại dương.

Nghĩa của 北極海

Danh từ riêng

  1. Bắc Băng Dương, Bắc Đại Dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Arctic Ocean

Câu hỏi thường gặp

北極海 nghĩa là gì?

北極海 (danh từ riêng) nghĩa là bắc băng dương, bắc đại dương.

北極海 đọc là gì?

北極海 đọc là ほっきょくかい (romaji: hokkyokukai).

Âm Hán Việt của 北極海 là gì?

Âm Hán Việt của 北極海 là "bắc cực hải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.