TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

北大西洋条約機構(きたたいせいようじょうやくきこう)

tên riêng
きたたいせいようじょうやくきこうkitataiseiyōjōyakukikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẮC ĐẠI TÂY DƯƠNG ĐIỀU ƯỚC CƠ CẤU 北 bắc·大 đại·西 tây·洋 dương·条 điều·約 ước·機 cơ·構 cấu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bắc đại tây dương điều ước cơ cấu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

北大西洋条約機構 nghĩa là Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.

Nghĩa của 北大西洋条約機構

Danh từ riêng

  1. Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ North Atlantic Treaty Organization; NATO

Câu hỏi thường gặp

北大西洋条約機構 nghĩa là gì?

北大西洋条約機構 (danh từ riêng) nghĩa là Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.

北大西洋条約機構 đọc là gì?

北大西洋条約機構 đọc là きたたいせいようじょうやくきこう (romaji: kitataiseiyōjōyakukikō).

Âm Hán Việt của 北大西洋条約機構 là gì?

Âm Hán Việt của 北大西洋条約機構 là "bắc đại tây dương điều ước cơ cấu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.