TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

北半球(きたはんきゅう)

きたはんきゅうkitahankyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẮC BÁN CẦU 北 bắc·半 bán·球 cầu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc bán cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

北半球 nghĩa là bắc bán cầu, bán cầu bắc.

Nghĩa của 北半球

Danh từ

  1. Bắc bán cầu, bán cầu bắc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ northern hemisphere

Câu hỏi thường gặp

北半球 nghĩa là gì?

北半球 (danh từ) nghĩa là bắc bán cầu, bán cầu bắc.

北半球 đọc là gì?

北半球 đọc là きたはんきゅう (romaji: kitahankyū).

Âm Hán Việt của 北半球 là gì?

Âm Hán Việt của 北半球 là "bắc bán cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.