北斗七星
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc đẩu thất tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
北斗七星 nghĩa là bắc đẩu thất tinh, bắc đẩu, bắc đẩu tinh.
Nghĩa của 北斗七星
Danh từ
- thành ngữ bốn chữ Bắc Đẩu thất tinh, Bắc Đẩu, Bắc Đẩu tinh. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the Big Dipper (asterism); the Plough; the Plow (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
北斗七星 nghĩa là gì?
北斗七星 (danh từ) nghĩa là bắc đẩu thất tinh, bắc đẩu, bắc đẩu tinh.
北斗七星 đọc là gì?
北斗七星 đọc là ほくとしちせい (romaji: hokutoshichisei).
Âm Hán Việt của 北斗七星 là gì?
Âm Hán Việt của 北斗七星 là "bắc đẩu thất tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.