TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

官僚制(かんりょうせい)

かんりょうせいkanryōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN LIÊU CHẾ 官 quan·僚 liêu·制 chế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan liêu chế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

官僚制 nghĩa là bộ máy quan liêu, bọn quan liêu.

Nghĩa của 官僚制

Danh từ

  1. Bộ máy quan liêu.
  2. Bọn quan liêu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bureaucracy

Câu hỏi thường gặp

官僚制 nghĩa là gì?

官僚制 (danh từ) nghĩa là bộ máy quan liêu, bọn quan liêu.

官僚制 đọc là gì?

官僚制 đọc là かんりょうせい (romaji: kanryōsei).

Âm Hán Việt của 官僚制 là gì?

Âm Hán Việt của 官僚制 là "quan liêu chế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.