TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

時制(じせい)

じせいjisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỜI CHẾ 時 thời·制 chế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thời chế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

時制 nghĩa là thì.

Nghĩa của 時制

Danh từ

  1. Thì.

Từ ghép có 時制

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tense

Câu hỏi thường gặp

時制 nghĩa là gì?

時制 (danh từ) nghĩa là thì.

時制 đọc là gì?

時制 đọc là じせい (romaji: jisei).

Âm Hán Việt của 時制 là gì?

Âm Hán Việt của 時制 là "thời chế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.