律令制
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “luật lệnh chế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
律令制 nghĩa là Ritsuryō.
Nghĩa của 律令制
Danh từ
- Ritsuryō.
Từ liên quan với 律令制
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ritsuryō system; ancient East Asian system of centralized governance; in Japan: esp. 7th-10th century
Câu hỏi thường gặp
律令制 nghĩa là gì?
律令制 (danh từ) nghĩa là Ritsuryō.
律令制 đọc là gì?
律令制 đọc là りつりょうせい (romaji: ritsuryōsei).
Âm Hán Việt của 律令制 là gì?
Âm Hán Việt của 律令制 là "luật lệnh chế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.