TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

律令制(りつりょうせい)

りつりょうせいritsuryōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LUẬT LỆNH CHẾ 律 luật·令 lệnh·制 chế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “luật lệnh chế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

律令制 nghĩa là Ritsuryō.

Nghĩa của 律令制

Danh từ

  1. Ritsuryō.

Từ liên quan với 律令制

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ritsuryō system; ancient East Asian system of centralized governance; in Japan: esp. 7th-10th century

Câu hỏi thường gặp

律令制 nghĩa là gì?

律令制 (danh từ) nghĩa là Ritsuryō.

律令制 đọc là gì?

律令制 đọc là りつりょうせい (romaji: ritsuryōsei).

Âm Hán Việt của 律令制 là gì?

Âm Hán Việt của 律令制 là "luật lệnh chế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.