立憲君主制
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lập hiến quân chủ chế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
立憲君主制 nghĩa là quân chủ lập hiến.
Nghĩa của 立憲君主制
Danh từ
- Quân chủ lập hiến.
Cách viết khác: 立憲君主政
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ constitutional monarchy; limited monarchy
Câu hỏi thường gặp
立憲君主制 nghĩa là gì?
立憲君主制 (danh từ) nghĩa là quân chủ lập hiến.
立憲君主制 đọc là gì?
立憲君主制 đọc là りっけんくんしゅせい (romaji: rikkenkunshusei).
Âm Hán Việt của 立憲君主制 là gì?
Âm Hán Việt của 立憲君主制 là "lập hiến quân chủ chế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.