到達
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đáo đạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
到達 nghĩa là sự đến.
Nghĩa của 到達
Danh từ
- Sự đến.
Câu ví dụ với 到達
- パスタ会社が主催したのど自慢コンクールに参加して、準決勝戦まで到達しました。 Tôi đã tham gia một cuộc thi hát do một công ty sản xuất mì pasta tổ chức, và tôi đã được đi đến vòng bán kết.Tatoeba #412030
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reaching; attaining; arrival
Câu hỏi thường gặp
到達 nghĩa là gì?
到達 (danh từ) nghĩa là sự đến.
到達 đọc là gì?
到達 đọc là とうたつ (romaji: tōtatsu).
Âm Hán Việt của 到達 là gì?
Âm Hán Việt của 到達 là "đáo đạt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.