Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
下糸入れ nghĩa là thoi.
Nghĩa của 下糸入れ
Danh từ
Thoi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ shuttle (weaving, sewing)
Danh từ bobbin threading
Câu hỏi thường gặp
下糸入れ nghĩa là gì?
下糸入れ (danh từ) nghĩa là thoi.
下糸入れ đọc là gì?
下糸入れ đọc là したいといれ (romaji: shitaitoire).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.