TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

下部(かぶ)

từ thông dụng
かぶkabu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ BỘ 下 hạ·部 bộ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạ bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

下部 nghĩa là hạ bộ.

Nghĩa của 下部

Danh từ

  1. Hạ bộ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下部

Trái nghĩa

Từ liên quan với 下部

Từ ghép có 下部

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lower part; substructure
  • Danh từ subordinate (office); good and faithful servant

Câu hỏi thường gặp

下部 nghĩa là gì?

下部 (danh từ) nghĩa là hạ bộ.

下部 đọc là gì?

下部 đọc là かぶ (romaji: kabu).

Âm Hán Việt của 下部 là gì?

Âm Hán Việt của 下部 là "hạ bộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.