下部
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạ bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
下部 nghĩa là hạ bộ.
Nghĩa của 下部
Danh từ
- Hạ bộ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下部
Trái nghĩa
Từ liên quan với 下部
Từ ghép có 下部
- 視床下部 — Vùng dưới đồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lower part; substructure
- Danh từ subordinate (office); good and faithful servant
Câu hỏi thường gặp
下部 nghĩa là gì?
下部 (danh từ) nghĩa là hạ bộ.
下部 đọc là gì?
下部 đọc là かぶ (romaji: kabu).
Âm Hán Việt của 下部 là gì?
Âm Hán Việt của 下部 là "hạ bộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.