TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

下着(したぎ)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
したぎshitagi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 下 hạ·着 trước

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

下着 nghĩa là quần lót, quần áo lót, đồ lót.

Nghĩa của 下着

Danh từ

  1. Quần lót, quần áo lót, đồ lót.

Câu ví dụ với 下着

  • 唯一の証拠は、下着に付着していた精液の痕跡。 Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.Tatoeba #393912

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ underwear; undergarment; underclothes; lingerie

Câu hỏi thường gặp

下着 nghĩa là gì?

下着 (danh từ) nghĩa là quần lót, quần áo lót, đồ lót.

下着 đọc là gì?

下着 đọc là したぎ (romaji: shitagi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.