下着
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
下着 nghĩa là quần lót, quần áo lót, đồ lót.
Nghĩa của 下着
Danh từ
- Quần lót, quần áo lót, đồ lót.
Câu ví dụ với 下着
- 唯一の証拠は、下着に付着していた精液の痕跡。 Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.Tatoeba #393912
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ underwear; undergarment; underclothes; lingerie
Câu hỏi thường gặp
下着 nghĩa là gì?
下着 (danh từ) nghĩa là quần lót, quần áo lót, đồ lót.
下着 đọc là gì?
下着 đọc là したぎ (romaji: shitagi).