TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

下等(かとう)

từ thông dụng
かとうkatō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ ĐẲNG 下 hạ·等 đẳng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạ đẳng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

下等 nghĩa là hạ đẳng.

Nghĩa của 下等

Tính từ đuôi na

  1. Hạ đẳng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na inferior; base; vulgar; low grade; lower class

Câu hỏi thường gặp

下等 nghĩa là gì?

下等 (tính từ đuôi na) nghĩa là hạ đẳng.

下等 đọc là gì?

下等 đọc là かとう (romaji: katō).

Âm Hán Việt của 下等 là gì?

Âm Hán Việt của 下等 là "hạ đẳng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.