TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

陛下(へいか)

từ thông dụngtên riêng
へいかheika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỆ HẠ 陛 bệ·下 hạ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bệ hạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

陛下 nghĩa là bệ hạ.

Nghĩa của 陛下

Danh từ riêng

  1. tôn kính ngữ Bệ hạ. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 陛下

  • 天皇陛下万歳! Thiên Hoàng bệ hạ vạn tuế!Tatoeba #569242

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Your Majesty; His Majesty; Her Majesty (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

陛下 nghĩa là gì?

陛下 (danh từ riêng) nghĩa là bệ hạ.

陛下 đọc là gì?

陛下 đọc là へいか (romaji: heika).

Âm Hán Việt của 陛下 là gì?

Âm Hán Việt của 陛下 là "bệ hạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.