以下
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dĩ hạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
以下 nghĩa là dưới, trở xuống, không quá, sau đây.
Nghĩa của 以下
Hậu tố
- Dưới, trở xuống, không quá.
Danh từ
- Sau đây, như dưới đây.
Cách viết khác: 已下, いげ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 以下
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 以下
- 18歳以下の人はアルコールの入った飲み物を買ってはいけないことになっています。 Những người dưới 18 tuổi không được phép mua đồ uống có cồn.Tatoeba #235922
- 以下の方程式の解を求めよ。 Tìm nghiệm của phương trình sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11648521
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố not exceeding ...; not more than ...; ... and under; ... and below; ... or fewer
- Hậu tố below (a standard, level, etc.); under; beneath; less than
- Danh từ the following; the below-mentioned; the rest; followed by ...
- Hậu tố including ...; ... and other (employees, officials, etc.)
Câu hỏi thường gặp
以下 nghĩa là gì?
以下 (hậu tố, danh từ) nghĩa là dưới, trở xuống, không quá, sau đây.
以下 đọc là gì?
以下 đọc là いか (romaji: ika).
Âm Hán Việt của 以下 là gì?
Âm Hán Việt của 以下 là "dĩ hạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.