TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

下宿(げしゅく)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
げしゅくgeshuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 下 hạ·宿 túc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

下宿 nghĩa là nhà trọ, sự ở trọ.

Nghĩa của 下宿

Danh từ

  1. Nhà trọ, sự ở trọ.

Câu ví dụ với 下宿

  • 彼女は学生を下宿させて収入をえている。 Cô ta kiếm tiền bằng cách dắt sinh viên tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90688

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boarding; lodging; board and lodging; room and board
  • Danh từ boarding house; lodging house; lodgings

Câu hỏi thường gặp

下宿 nghĩa là gì?

下宿 (danh từ) nghĩa là nhà trọ, sự ở trọ.

下宿 đọc là gì?

下宿 đọc là げしゅく (romaji: geshuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.