下宿
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
下宿 nghĩa là nhà trọ, sự ở trọ.
Nghĩa của 下宿
Danh từ
- Nhà trọ, sự ở trọ.
Câu ví dụ với 下宿
- 彼女は学生を下宿させて収入をえている。 Cô ta kiếm tiền bằng cách dắt sinh viên tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90688
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boarding; lodging; board and lodging; room and board
- Danh từ boarding house; lodging house; lodgings
Câu hỏi thường gặp
下宿 nghĩa là gì?
下宿 (danh từ) nghĩa là nhà trọ, sự ở trọ.
下宿 đọc là gì?
下宿 đọc là げしゅく (romaji: geshuku).