TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

靴下(くつした)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
くつしたkutsushita giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 靴 ?·下 hạ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

靴下 nghĩa là vớ.

Nghĩa của 靴下

Danh từ

  1. Vớ.

Cách viết khác: 沓下, くつ下

Câu ví dụ với 靴下

  • 彼は靴下を裏返しに履いていた。 Anh ấy đi tất ngược.Tatoeba #108075
  • 靴下を裏返しにはいてるよ。 Bạn đang mang tất ngược rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177343

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ socks; sock; stockings; stocking

Câu hỏi thường gặp

靴下 nghĩa là gì?

靴下 (danh từ) nghĩa là vớ.

靴下 đọc là gì?

靴下 đọc là くつした (romaji: kutsushita).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.