靴下
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
靴下 nghĩa là vớ.
Nghĩa của 靴下
Danh từ
- Vớ.
Cách viết khác: 沓下, くつ下
Câu ví dụ với 靴下
- 彼は靴下を裏返しに履いていた。 Anh ấy đi tất ngược.Tatoeba #108075
- 靴下を裏返しにはいてるよ。 Bạn đang mang tất ngược rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177343
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ socks; sock; stockings; stocking
Câu hỏi thường gặp
靴下 nghĩa là gì?
靴下 (danh từ) nghĩa là vớ.
靴下 đọc là gì?
靴下 đọc là くつした (romaji: kutsushita).