下垂体
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạ thuỳ thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
下垂体 nghĩa là tuyến yên.
Nghĩa của 下垂体
Danh từ
- Tuyến yên.
Từ liên quan với 下垂体
Từ ghép có 下垂体
- 脳下垂体 — Tuyến yên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pituitary gland; pituitary body; hypophysis
Câu hỏi thường gặp
下垂体 nghĩa là gì?
下垂体 (danh từ) nghĩa là tuyến yên.
下垂体 đọc là gì?
下垂体 đọc là かすいたい (romaji: kasuitai).
Âm Hán Việt của 下垂体 là gì?
Âm Hán Việt của 下垂体 là "hạ thuỳ thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.