TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

下垂体(かすいたい)

かすいたいkasuitai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ THUỲ THỂ 下 hạ·垂 thuỳ·体 thể

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạ thuỳ thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

下垂体 nghĩa là tuyến yên.

Nghĩa của 下垂体

Danh từ

  1. Tuyến yên.

Từ liên quan với 下垂体

Từ ghép có 下垂体

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pituitary gland; pituitary body; hypophysis

Câu hỏi thường gặp

下垂体 nghĩa là gì?

下垂体 (danh từ) nghĩa là tuyến yên.

下垂体 đọc là gì?

下垂体 đọc là かすいたい (romaji: kasuitai).

Âm Hán Việt của 下垂体 là gì?

Âm Hán Việt của 下垂体 là "hạ thuỳ thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.