下
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 下
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ under (guidance, supervision, rules, the law, etc.)
- Danh từ under (a flag, the sun, etc.); beneath
- Danh từ with (e.g. one blow); on (the promise, condition, assumption, etc. that ...); in (e.g. the name of ...)
- Danh từ (someone's) side; (someone's) location
Cách viết khác: 許
Từ liên quan với 下
Từ ghép có 下
- 下がる — Giảm, hạ xuống.
- 下ろす — Dỡ.
- 下手 — Kém, vụng, dở.
- 以下 — Dưới, trở xuống, không quá.
- 下げる — Giảm, bớt, giảm bớt.
- 靴下 — Vớ.
- 廊下 — Hành lang.
- 下宿 — Nhà trọ, sự ở trọ.
- 下落 — Sự sụt, sụt.
- 下着 — Quần lót, quần áo lót, đồ lót.
- 下痢 — Tiêu chảy, ỉa chảy.
- 下院議員 — Nghị sĩ.
- 下部 — Hạ bộ.
- 脇の下 — Nách.
- 下院 — Hạ viện.
- 下等 — Hạ đẳng.
- 下水道 — Cống.
- 殿下 — Điện hạ.
- 陛下 — Bệ hạ.
- 下士官 — Hạ sĩ quan.
- 下し薬 — Thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
- 下剤 — Thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
- 下糸入れ — Thoi.
- 下薬 — Thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
- 下垂体 — Tuyến yên.
- 下位語 — Từ hạ vị.
- 下位文化 — Tiểu văn hóa, nhóm văn hóa.