道
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
道 nghĩa là đường, con đường, đường phố.
Nghĩa của 道
Danh từ
- Đường, con đường, đường phố, phố, đường bộ.
Cách viết khác: 途, 路, 径
Từ ghép có 道
- 道路 — Đường, đường bộ.
- 道に迷う — Lạc đường, lạc.
- 北海道 — Một trong 4 hòn đảo chính của Nhật Bản và là tỉnh của Nhật Bản.
- 道具 — Dụng cụ, đồ dùng, công cụ.
- 報道 — Bản tin, tin.
- 鉄道 — Đường sắt, đường ray.
- 小道 — Đường mòn.
- 軌道 — Quỹ đạo.
- 近道 — Lối tắt, đường tắt.
- 歩道 — Vỉa hè, đường mòn.
- 水道 — Nước máy, hệ thống cấp nước.
- 赤道 — Xích đạo.
- 道徳 — Đạo đức.
- 柔道 — Nhu đạo.
- 街道 — Xa lộ, đường ô tô, quốc lộ.
- 道端 — Rệ đường.
- 道化師 — Hề.
- 道筋 — Đường đi, đường lối, con đường, hành trình, lộ trình.
- 茶道 — Trà đạo, trà nghệ.
- 横断歩道 — Lối qua đường cho người đi bộ.
- 弓道 — Cung đạo, bắn cung.
- 神道 — Thần đạo.
- 並木道 — Đại lộ, thông lộ.
- 書道 — Bút pháp, thư pháp.
- 下水道 — Cống.
- 剣道 — Kiếm đạo.
- 道義 — Đạo nghĩa.
- 車道 — Lòng đường.
- 合気道 — Hiệp khí đạo.
- 道路標識 — Biến báo giao thông.
Câu ví dụ với 道
- 彼は道で友人と出くわした。 Anh ấy đã tình cờ gặp một người bạn trên đường.Tatoeba #101633
- 4人の少年たちが道を歩いている。 Bốn cậu bé đang đi bộ trên đường.Tatoeba #235198
- 道を横断するときは気を付けなさい。 Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường.Tatoeba #123573
- 千里の道も一歩から。 Vạn sự khởi đầu nan.Tatoeba #141428
- 二つの道どちらか一方が駅に通じている。 Một trong hai con đường này sẽ dẫn đến nhà ga.Tatoeba #123158
- 人々はケガ人の回りに群がっていたが、医者が事故現場に着くと道をあけた。 Nhiều người đã vây xung quanh người bị thương, nhưng khi bác sỹ đến thì họ đã tránh đường cho bác sỹ đi qua.Tatoeba #144155
- すべての道はローマに通ず。 Mọi con đường đều dẫn đến Roma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214402
- 本能に従うと道を誤ることが多い。 Bản năng thường là một người hướng dẫn tồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81463
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ road; path; street; lane; passage
- Danh từ route; way
- Danh từ distance; journey
- Danh từ road (e.g. to victory); course
- Danh từ way (of living, proper conduct, etc.); moral principles
- Danh từ teachings (esp. Confucian or Buddhist); dogma
- Danh từ field (e.g. of medicine); subject; speciality
- Danh từ means; way; method
Câu hỏi thường gặp
道 nghĩa là gì?
道 (danh từ) nghĩa là đường, con đường, đường phố.
道 đọc là gì?
道 đọc là みち (romaji: michi).
Âm Hán Việt của 道 là gì?
Âm Hán Việt của 道 là "đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.