道路
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạo lộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
道路 nghĩa là đường, đường bộ.
Nghĩa của 道路
Danh từ
- Đường, đường bộ.
Từ ghép có 道路
Câu ví dụ với 道路
- 新しい道路が建設中である。 Người ta đang thi công một con đường mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145349
- 道路を横切るときには必ず最初に車を確認しなさい。 Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123509
- もし車の数が増えると、道路はひどく込むことになるだろう。 Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193600
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ road; highway
Câu hỏi thường gặp
道路 nghĩa là gì?
道路 (danh từ) nghĩa là đường, đường bộ.
道路 đọc là gì?
道路 đọc là どうろ (romaji: dōro).
Âm Hán Việt của 道路 là gì?
Âm Hán Việt của 道路 là "đạo lộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.