TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

道路標識(どうろひょうしき)

どうろひょうしきdōrohyōshiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 道 đạo·路 lộ·標 tiêu·識 thức

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

道路標識 nghĩa là biến báo giao thông.

Nghĩa của 道路標識

Danh từ

  1. Biến báo giao thông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ road sign; signpost

Câu hỏi thường gặp

道路標識 nghĩa là gì?

道路標識 (danh từ) nghĩa là biến báo giao thông.

道路標識 đọc là gì?

道路標識 đọc là どうろひょうしき (romaji: dōrohyōshiki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.