歩道
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộ đạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
歩道 nghĩa là vỉa hè, đường mòn.
Nghĩa của 歩道
Danh từ
- Vỉa hè, đường mòn.
Từ ghép có 歩道
- 横断歩道 — Lối qua đường cho người đi bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ footpath; walkway; sidewalk; pavement
Câu hỏi thường gặp
歩道 nghĩa là gì?
歩道 (danh từ) nghĩa là vỉa hè, đường mòn.
歩道 đọc là gì?
歩道 đọc là ほどう (romaji: hodō).
Âm Hán Việt của 歩道 là gì?
Âm Hán Việt của 歩道 là "bộ đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.