剣道
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiếm đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
剣道 nghĩa là kiếm đạo.
Nghĩa của 剣道
Danh từ
- Kiếm đạo. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 剣道
- 剣道は竹刀と防具を使って行う日本の武道です。 Kiếm Đạo là một bộ môn võ thuật của Nhật Bản, trong đó sử dụng kiếm tre và áo giáp bảo vệ.Tatoeba #8823782
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kendo; Japanese martial art using bamboo swords
Câu hỏi thường gặp
剣道 nghĩa là gì?
剣道 (danh từ) nghĩa là kiếm đạo.
剣道 đọc là gì?
剣道 đọc là けんどう (romaji: kendō).
Âm Hán Việt của 剣道 là gì?
Âm Hán Việt của 剣道 là "kiếm đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.