過程
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quá trình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
過程 nghĩa là Quá trình.
Nghĩa của 過程
Danh từ
- Quá trình. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 過程
- 彼はボート作りの過程を説明した。 Anh ấy giải thích quá trình xây dựng chiếc thuyền.Tatoeba #110986
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ process; course; mechanism
Câu hỏi thường gặp
過程 nghĩa là gì?
過程 (danh từ) nghĩa là Quá trình.
過程 đọc là gì?
過程 đọc là かてい (romaji: katei).
Âm Hán Việt của 過程 là gì?
Âm Hán Việt của 過程 là "quá trình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.