TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

過程(かてい)

JLPT N2 từ thông dụng
かていkatei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÁ TRÌNH 過 quá·程 trình

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quá trình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

過程 nghĩa là Quá trình.

Nghĩa của 過程

Danh từ

  1. Quá trình. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 過程

  • 彼はボート作りの過程を説明した。 Anh ấy giải thích quá trình xây dựng chiếc thuyền.Tatoeba #110986

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ process; course; mechanism

Câu hỏi thường gặp

過程 nghĩa là gì?

過程 (danh từ) nghĩa là Quá trình.

過程 đọc là gì?

過程 đọc là かてい (romaji: katei).

Âm Hán Việt của 過程 là gì?

Âm Hán Việt của 過程 là "quá trình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.