TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

書道(しょどう)

JLPT N2 từ thông dụng
しょどうshodō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯ ĐẠO 書 thư·道 đạo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thư đạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

書道 nghĩa là bút pháp, thư pháp.

Nghĩa của 書道

Danh từ

  1. Bút pháp, thư pháp.

Từ liên quan với 書道

Từ ghép có 書道

Câu ví dụ với 書道

  • 趣味は空手と書道です。 Sở thích của tôi là karate và thư pháp.Tatoeba #3400726
  • 書道については、多少なりとも知っている。 Tôi biết ít nhiều về thư pháp.Tatoeba #8949949

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calligraphy (esp. Asian calligraphy based on Chinese characters)

Câu hỏi thường gặp

書道 nghĩa là gì?

書道 (danh từ) nghĩa là bút pháp, thư pháp.

書道 đọc là gì?

書道 đọc là しょどう (romaji: shodō).

Âm Hán Việt của 書道 là gì?

Âm Hán Việt của 書道 là "thư đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.