道筋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạo căn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
道筋 nghĩa là đường đi, đường lối, con đường.
Nghĩa của 道筋
Danh từ
- Đường đi, đường lối, con đường, hành trình, lộ trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ course (of a road, moving object, etc.); way; route; path; road
- Danh từ course (of events, action, etc.); direction (e.g. an argument is heading in); process
- Danh từ reasoning; logic; coherence
Câu hỏi thường gặp
道筋 nghĩa là gì?
道筋 (danh từ) nghĩa là đường đi, đường lối, con đường.
道筋 đọc là gì?
道筋 đọc là みちすじ (romaji: michisuji).
Âm Hán Việt của 道筋 là gì?
Âm Hán Việt của 道筋 là "đạo căn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.