道具
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạo cụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
道具 nghĩa là dụng cụ, đồ dùng, công cụ.
Nghĩa của 道具
Danh từ
- Dụng cụ, đồ dùng, công cụ.
Từ liên quan với 道具
Từ ghép có 道具
Câu ví dụ với 道具
- 言語は人間社会にとって欠くことのできない道具である。 Ngôn ngữ là một công cụ không thể thiếu trong xã hội loài người.Tatoeba #174729
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tool; implement; instrument; utensil; apparatus
- Danh từ means
- Danh từ furniture
Câu hỏi thường gặp
道具 nghĩa là gì?
道具 (danh từ) nghĩa là dụng cụ, đồ dùng, công cụ.
道具 đọc là gì?
道具 đọc là どうぐ (romaji: dōgu).
Âm Hán Việt của 道具 là gì?
Âm Hán Việt của 道具 là "đạo cụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.