TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

道徳(どうとく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
どうとくdōtoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠO ĐỨC 道 đạo·徳 đức

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạo đức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

道徳 nghĩa là đạo đức, luân lý học, triết học đạo đức.

Nghĩa của 道徳

Danh từ

  1. Đạo đức.
  2. Luân lý học; triết học đạo đức.

Từ liên quan với 道徳

Từ ghép có 道徳

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ morals; morality

Câu hỏi thường gặp

道徳 nghĩa là gì?

道徳 (danh từ) nghĩa là đạo đức, luân lý học, triết học đạo đức.

道徳 đọc là gì?

道徳 đọc là どうとく (romaji: dōtoku).

Âm Hán Việt của 道徳 là gì?

Âm Hán Việt của 道徳 là "đạo đức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.