TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

道(みち)に迷(まよ)う

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
みちにまようmichinimayou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 道 đạo·迷 mê

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

道に迷う nghĩa là lạc đường, lạc.

Nghĩa của 道に迷う

Cụm từ

  1. Lạc đường, lạc.

Cách viết khác: 道にまよう

Cách chia của 道に迷う

Thể lịch sự (ます)道に迷います
Thể て道に迷って
Quá khứ (た)道に迷った
Phủ định (ない)道に迷わない
Khả năng道に迷える
Ý chí (よう)道に迷おう
Điều kiện (ば)道に迷えば
Bị động道に迷われる
Sai khiến道に迷わせる
Mệnh lệnh道に迷え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 道に迷う

  • 我々は森の中で道に迷った。 Chúng tôi đã đi lạc trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185754
  • その少年は森の中で道に迷った。 Chàng trai lạc đường trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209068
  • すみません、道に迷ってしまいました。 Tôi xin lỗi, tôi bị lạc đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214192
  • その老人は森の中で道に迷ったのですか。 Có phải ông già đã bị lạc trong rừng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206115

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to lose one's way; to get lost

Câu hỏi thường gặp

道に迷う nghĩa là gì?

道に迷う (cụm từ) nghĩa là lạc đường, lạc.

道に迷う đọc là gì?

道に迷う đọc là みちにまよう (romaji: michinimayou).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.