TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

近道(ちかみち)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ちかみちchikamichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẶN ĐẠO 近 cặn·道 đạo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cặn đạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

近道 nghĩa là lối tắt, đường tắt.

Nghĩa của 近道

Danh từ

  1. Lối tắt, đường tắt.

Cách viết khác: 近路

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shorter way; shortcut

Câu hỏi thường gặp

近道 nghĩa là gì?

近道 (danh từ) nghĩa là lối tắt, đường tắt.

近道 đọc là gì?

近道 đọc là ちかみち (romaji: chikamichi).

Âm Hán Việt của 近道 là gì?

Âm Hán Việt của 近道 là "cặn đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.