TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軌道(きどう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きどうkidō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỸ ĐẠO 軌 quỹ·道 đạo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quỹ đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

軌道 nghĩa là quỹ đạo.

Nghĩa của 軌道

Danh từ

  1. Quỹ đạo. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 軌道

  • ロケットは通信衛星を軌道に乗せた。 Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192212
  • 欧州宇宙機関が人工衛星を軌道に乗せました。 ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orbit; trajectory
  • Danh từ (railroad) track
  • Danh từ (right) track; proper course

Câu hỏi thường gặp

軌道 nghĩa là gì?

軌道 (danh từ) nghĩa là quỹ đạo.

軌道 đọc là gì?

軌道 đọc là きどう (romaji: kidō).

Âm Hán Việt của 軌道 là gì?

Âm Hán Việt của 軌道 là "quỹ đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.