運
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
運 nghĩa là may mắn, vận may, vận.
Nghĩa của 運
Danh từ
- May mắn, vận may, vận.
Từ ghép có 運
- 運転 — Sự lái xe.
- 運ぶ — Mang, đem theo, vác.
- 運動 — Thể dục, vận động, thể thao, tập thể dục.
- 幸運 — May mắn, may.
- 運命 — Vận mệnh, số phận, số mạng, định mệnh.
- 運転手 — Tài xế, người lái, người lái xe.
- 不運 — Nạn, họa.
- 運転免許 — Giấy phép lái xe, bằng lái xe.
- 運転者 — Người lái, tài xế.
- 運転免許証 — Giấy phép lái xe, bằng lái xe.
- 運動選手 — Vận động viên, nhà thể thao.
- 運良く — May, may mắn.
- 運賃 — Tiền xe, tiền đò.
- 運動場 — Vận động trường.
- 運行 — Vận hành.
- 運河 — Kênh, kênh đào.
- 運勢 — May mắn, vận may, vận.
- 運動量 — Động lượng.
- 運動エネルギー — Động năng.
- 運のいい — May mắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fortune; luck; chance
Câu hỏi thường gặp
運 nghĩa là gì?
運 (danh từ) nghĩa là may mắn, vận may, vận.
運 đọc là gì?
運 đọc là うん (romaji: un).
Âm Hán Việt của 運 là gì?
Âm Hán Việt của 運 là "vận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.