TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

運(うん)

JLPT N3 từ thông dụng
うんun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬN 運 vận

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

運 nghĩa là may mắn, vận may, vận.

Nghĩa của 運

Danh từ

  1. May mắn, vận may, vận.

Từ ghép có 運

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fortune; luck; chance

Câu hỏi thường gặp

運 nghĩa là gì?

運 (danh từ) nghĩa là may mắn, vận may, vận.

運 đọc là gì?

運 đọc là うん (romaji: un).

Âm Hán Việt của 運 là gì?

Âm Hán Việt của 運 là "vận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.