遊離基
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “du li cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
遊離基 nghĩa là gốc tự do.
Nghĩa của 遊離基
Danh từ
- Gốc tự do.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ free radical
Câu hỏi thường gặp
遊離基 nghĩa là gì?
遊離基 (danh từ) nghĩa là gốc tự do.
遊離基 đọc là gì?
遊離基 đọc là ゆうりき (romaji: yūriki).
Âm Hán Việt của 遊離基 là gì?
Âm Hán Việt của 遊離基 là "du li cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.