運良く
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うんよくun'yoku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
運良く nghĩa là may, may mắn.
Nghĩa của 運良く
Phó từ
- May, may mắn.
Cách viết khác: 運よく
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ luckily
Câu hỏi thường gặp
運良く nghĩa là gì?
運良く (phó từ) nghĩa là may, may mắn.
運良く đọc là gì?
運良く đọc là うんよく (romaji: un'yoku).