TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

運良(うんよ)く

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うんよくun'yoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 運 vận·良 lương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

運良く nghĩa là may, may mắn.

Nghĩa của 運良く

Phó từ

  1. May, may mắn.

Cách viết khác: 運よく

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ luckily

Câu hỏi thường gặp

運良く nghĩa là gì?

運良く (phó từ) nghĩa là may, may mắn.

運良く đọc là gì?

運良く đọc là うんよく (romaji: un'yoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.