運転
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vận chuyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
運転 nghĩa là sự lái xe, sự vận hành.
Nghĩa của 運転
Danh từ
- Sự lái xe.
- Sự vận hành (máy móc)
Từ ghép có 運転
Câu ví dụ với 運転
- 私は車の運転方法を知らない。 Tôi không biết lái xe.Tatoeba #156141
- 今度はあなたが運転する番だ。 Lần này đến lượt bạn lái.Tatoeba #172114
- トムは車を運転できない。 Tom không biết lái ô tô.Tatoeba #199896
- 私は彼に運転しないように助言した。 Tôi đã khuyên anh ấy không lái xe.Tatoeba #154200
- 私は車を運転できるが、トムはできない。 Tôi biết lái xe ô-tô, nhưng Tom thì không.Tatoeba #156135
- 彼は車を運転できる年齢に十分達している。 Anh ấy đã đủ tuổi để lái ô tô.Tatoeba #104639
- 車の運転はしない方がいいよ。 Bạn tốt nhất là đừng lái ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10325425
- 彼女は車の運転の仕方を習っている。 Cô ấy đang học cách lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88889
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ operation (of a machine); running; working
- Danh từ driving (a vehicle)
- Danh từ use (of capital, funds, etc.); management; investment
Câu hỏi thường gặp
運転 nghĩa là gì?
運転 (danh từ) nghĩa là sự lái xe, sự vận hành.
運転 đọc là gì?
運転 đọc là うんてん (romaji: unten).
Âm Hán Việt của 運転 là gì?
Âm Hán Việt của 運転 là "vận chuyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.