幸運
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạnh vận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
幸運 nghĩa là may mắn, may.
Nghĩa của 幸運
Danh từ
- May mắn, may.
Cách viết khác: 好運
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 幸運
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 幸運
- 彼女の夫がそのとき到着したことは彼女にとって幸運だった。 May cho cô ấy là chồng cô ấy đã đến nơi vào lúc đó.Tatoeba #94017
- 幸運にも私は1等賞を得た。 Thật may mắn, tôi đã chiến thắng giải nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173677
- 幸運にも天気がよかった。 May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173675
- 幸運を祈るよ。 Chúc bạn may mắn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173663
- 「私はとても幸運だわ」と彼女は心の中で思った。 Cô ấy tự nói với chính mình, "Tôi rất vui." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236300
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ good luck; fortune
Câu hỏi thường gặp
幸運 nghĩa là gì?
幸運 (danh từ) nghĩa là may mắn, may.
幸運 đọc là gì?
幸運 đọc là こううん (romaji: kōun).
Âm Hán Việt của 幸運 là gì?
Âm Hán Việt của 幸運 là "hạnh vận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.