運ぶ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
運ぶ nghĩa là mang, đem theo, vác.
Nghĩa của 運ぶ
Động từ
- Mang, đem theo, vác.
Cách chia của 運ぶ
| Thể lịch sự (ます) | 運びます |
| Thể て | 運んで |
| Quá khứ (た) | 運んだ |
| Phủ định (ない) | 運ばない |
| Khả năng | 運べる |
| Ý chí (よう) | 運ぼう |
| Điều kiện (ば) | 運べば |
| Bị động | 運ばれる |
| Sai khiến | 運ばせる |
| Mệnh lệnh | 運べ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 運ぶ
- この箱はかさばりすぎて運べない。 Cái hộp này quá to và cồng kềnh, không thể bê nổi.Tatoeba #220184
- 彼らは怪我人を病院まで車で運んだ。 Họ chở những người bị thương đến bệnh viện.Tatoeba #97418
- わたし一人ではこのスーツケースを運べない。 Một mình tôi không thể bê cái vali này được.Tatoeba #162039
- 私は彼にスーツケースをその部屋に運んでもらった。 Tôi đã nhờ anh ấy xách va-li vào căn phòng đó.Tatoeba #154259
- 私はスーツケースを部屋に運んでもらった。 Tôi đã nhờ người mang vali của tôi về phòng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160576
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to carry; to transport; to move; to convey
- Động từ to come; to go (tôn kính ngữ)
- Động từ to use (a brush, chopsticks, etc.); to move
- Động từ to carry out; to proceed with; to arrange
- Động từ to go (well, etc.); to proceed; to progress
Câu hỏi thường gặp
運ぶ nghĩa là gì?
運ぶ (động từ) nghĩa là mang, đem theo, vác.
運ぶ đọc là gì?
運ぶ đọc là はこぶ (romaji: hakobu).