運動量
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vận động lượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
運動量 nghĩa là động lượng.
Nghĩa của 運動量
Danh từ
- Động lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ momentum
- Danh từ amount of exercise
Câu hỏi thường gặp
運動量 nghĩa là gì?
運動量 (danh từ) nghĩa là động lượng.
運動量 đọc là gì?
運動量 đọc là うんどうりょう (romaji: undōryō).
Âm Hán Việt của 運動量 là gì?
Âm Hán Việt của 運動量 là "vận động lượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.