TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

運動量(うんどうりょう)

うんどうりょうundōryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬN ĐỘNG LƯỢNG 運 vận·動 động·量 lượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vận động lượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

運動量 nghĩa là động lượng.

Nghĩa của 運動量

Danh từ

  1. Động lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ momentum
  • Danh từ amount of exercise

Câu hỏi thường gặp

運動量 nghĩa là gì?

運動量 (danh từ) nghĩa là động lượng.

運動量 đọc là gì?

運動量 đọc là うんどうりょう (romaji: undōryō).

Âm Hán Việt của 運動量 là gì?

Âm Hán Việt của 運動量 là "vận động lượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.