TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

運河(うんが)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うんがunga giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬN HÀ 運 vận·河 hà

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vận hà” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

運河 nghĩa là kênh, kênh đào.

Nghĩa của 運河

Danh từ

  1. Kênh, kênh đào.

Từ ghép có 運河

Câu ví dụ với 運河

  • 船はパナマ運河を通り抜けた。 Con tàu đi qua kênh đào Panama.Tatoeba #141146

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (navigable) canal; waterway

Câu hỏi thường gặp

運河 nghĩa là gì?

運河 (danh từ) nghĩa là kênh, kênh đào.

運河 đọc là gì?

運河 đọc là うんが (romaji: unga).

Âm Hán Việt của 運河 là gì?

Âm Hán Việt của 運河 là "vận hà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.