TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

運転免許証(うんてんめんきょしょう)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うんてんめんきょしょうuntenmenkyoshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬN CHUYỂN MIỄN HỨA CHỨNG 運 vận·転 chuyển·免 miễn·許 hứa·証 chứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vận chuyển miễn hứa chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

運転免許証 nghĩa là giấy phép lái xe, bằng lái xe.

Nghĩa của 運転免許証

Danh từ

  1. Giấy phép lái xe, bằng lái xe.

Câu ví dụ với 運転免許証

  • 運転免許証を持っていますか。 Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189421

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ driver's license; driver's licence; driving licence

Câu hỏi thường gặp

運転免許証 nghĩa là gì?

運転免許証 (danh từ) nghĩa là giấy phép lái xe, bằng lái xe.

運転免許証 đọc là gì?

運転免許証 đọc là うんてんめんきょしょう (romaji: untenmenkyoshō).

Âm Hán Việt của 運転免許証 là gì?

Âm Hán Việt của 運転免許証 là "vận chuyển miễn hứa chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.