運勢
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vận thế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
運勢 nghĩa là may mắn, vận may, vận.
Nghĩa của 運勢
Danh từ
- May mắn, vận may, vận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fortune; luck
Câu hỏi thường gặp
運勢 nghĩa là gì?
運勢 (danh từ) nghĩa là may mắn, vận may, vận.
運勢 đọc là gì?
運勢 đọc là うんせい (romaji: unsei).
Âm Hán Việt của 運勢 là gì?
Âm Hán Việt của 運勢 là "vận thế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.