赤
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
赤 nghĩa là đỏ, cộng sản, chủ nghĩa xã hội, một người cộng sản.
Nghĩa của 赤
Danh từ
- Đỏ (màu sắc).
- Cộng sản, chủ nghĩa xã hội.
- Một người cộng sản.
Tiền tố
- Toàn bộ.
Cách viết khác: 紅, 朱, 緋
Từ liên quan với 赤
Từ ghép có 赤
- 赤ん坊 — Bé, em bé, trẻ sơ sinh, đứa bé.
- 赤ちゃん — Bé, em bé, trẻ sơ sinh.
- 赤い — Đỏ, màu đỏ.
- 赤字 — Sự thâm hụt.
- 赤道 — Xích đạo.
- 赤信号 — Đèn đỏ.
- 赤十字 — Chữ thập đỏ.
- 赤ワイン — Rượu vang đỏ.
- 赤葡萄酒 — Rượu vang đỏ.
- 赤軍 — Hồng quân.
- 赤外線 — Tia hồng ngoại, bức xạ hồng ngoại.
- 赤痢 — Kiết lị, lị.
- 赤血球 — Hồng cầu, hồng huyết cầu.
- 赤潮 — Thuỷ triều đỏ.
- 赤子 — Bé, em bé.
- 赤外 — Hồng ngoại.
- 赤狩り — Nỗi sợ cộng sản, nỗi sợ đỏ.
- 赤十字社 — Chữ thập đỏ.
- 赤線 — Lằn ranh đỏ.
- 赤経 — Xích kinh.
- 赤方偏移 — Dịch chuyển đỏ.
- 赤色矮星 — Sao lùn đỏ.
- 赤色テロ — Khủng bố đỏ.
- 赤緯 — Xích vĩ.
- 赤道ギニア — Ghi-nê Xích Đạo.
- 赤ずきん — Cô bé quàng khăn đỏ.
- 赤縄を結ぶ — Lá màu hồng và dây đỏ.
Câu ví dụ với 赤
- 信号は全部赤だった。 Tất cả đèn giao thông đều bật đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145705
- 信号が赤になった。 Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145716
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ red; crimson; scarlet
- Danh từ red-containing colour (e.g. brown, pink, orange)
- Danh từ Red (i.e. communist) (khẩu ngữ)
- Danh từ red light (traffic) (viết tắt)
- Danh từ red ink (i.e. in finance or proof-reading); (in) the red (viết tắt)
- Danh từ complete; total; perfect; obvious
- Danh từ copper (viết tắt)
- Danh từ red 5-point card (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
赤 nghĩa là gì?
赤 (danh từ, tiền tố) nghĩa là đỏ, cộng sản, chủ nghĩa xã hội, một người cộng sản.
赤 đọc là gì?
赤 đọc là あか (romaji: aka).
Âm Hán Việt của 赤 là gì?
Âm Hán Việt của 赤 là "xích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.