Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
赤狩り nghĩa là nỗi sợ cộng sản, nỗi sợ đỏ.
Nghĩa của 赤狩り
Danh từ
Nỗi sợ cộng sản, nỗi sợ đỏ.
Cách viết khác: アカ狩り, 赤狩
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ communist witch-hunt; red-baiting; red scare
Câu hỏi thường gặp
赤狩り nghĩa là gì?
赤狩り (danh từ) nghĩa là nỗi sợ cộng sản, nỗi sợ đỏ.
赤狩り đọc là gì?
赤狩り đọc là あかがり (romaji: akagari).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.