TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

赤(あか)ワイン

あかワインakawain giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 赤 xích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

赤ワイン nghĩa là rượu vang đỏ, rượu nho đỏ.

Nghĩa của 赤ワイン

Danh từ

  1. Rượu vang đỏ.
  2. Rượu nho đỏ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 赤ワイン

Đồng nghĩa

Từ liên quan với 赤ワイン

Câu ví dụ với 赤ワイン

  • 赤ワインが一本だけ残ってます。 Chỉ còn một chai rượu vang đỏ.Tatoeba #8592713

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red wine

Câu hỏi thường gặp

赤ワイン nghĩa là gì?

赤ワイン (danh từ) nghĩa là rượu vang đỏ, rượu nho đỏ.

赤ワイン đọc là gì?

赤ワイン đọc là あかワイン (romaji: akawain).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.