赤字
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xích tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
赤字 nghĩa là sự thâm hụt.
Nghĩa của 赤字
Danh từ
- Sự thâm hụt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 赤字
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 赤字
- 赤字が発生するのは歳入不足の結果です。 Thâm hụt ngân sách sẽ xảy ra do sự sụ giảm doanh thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142138
- 商売は赤字だ。 Công việc kinh doanh đang phát đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147124
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (being in) the red; deficit
- Danh từ red letter; red writing
- Danh từ corrections (by a teacher or proofreader) written in red
Câu hỏi thường gặp
赤字 nghĩa là gì?
赤字 (danh từ) nghĩa là sự thâm hụt.
赤字 đọc là gì?
赤字 đọc là あかじ (romaji: akaji).
Âm Hán Việt của 赤字 là gì?
Âm Hán Việt của 赤字 là "xích tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.